tu mi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ; văn chương):
- Mày râu: Chỉ bộ râu và lông mày của người đàn ông, thường dùng để tượng trưng cho vẻ nam tính, khí phách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Tu mi nam tử" là một cụm từ cổ, ca ngợi người đàn ông có chí khí, khảng khái.
- Trong văn chương cổ, hình ảnh "tu mi" thường gắn liền với những bậc trượng phu, anh hùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tu mi nam tử": Người đàn ông có mày râu, chỉ người đàn ông đích thực, có khí phách và trách nhiệm.
- Là một đấng tu mi nam tử, anh ấy luôn giữ vững lập trường trước nghịch cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Mày râu (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ đàn ông nói chung, thường dùng trong văn cảnh hiện đại hơn.
- Phận mày râu phải biết gánh vác việc lớn.
Từ đồng nghĩa
- Nam nhi: Đàn ông, người có chí khí (thường dùng trong văn chương).
- Trượng phu: Người đàn ông có khí phách lớn.
Lưu ý
- Từ "tu mi" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thành ngữ cố định ("tu mi nam tử") hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
- Từ này không dùng để miêu tả cụ thể bộ râu hay lông mày một cách sinh lý, mà thiên về ý nghĩa biểu tượng, chỉ tư cách, khí chất của người đàn ông.
- d. (cũ; vch.). Mày râu. Tu mi nam tử.