tu mi

Học thuật
Thân thiện
tu mi

Một người đàn ông có tu mi rậm đang đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ (; văn chương):
    • Mày râu: Chỉ bộ râu lông mày của người đàn ông, thường dùng để tượng trưng cho vẻ nam tính, khí phách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Tu mi nam tử" một cụm từ cổ, ca ngợi người đàn ông chí khí, khảng khái.
    • Trong văn chương cổ, hình ảnh "tu mi" thường gắn liền với những bậc trượng phu, anh hùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tu mi nam tử": Người đàn ông mày râu, chỉ người đàn ông đích thực, khí phách trách nhiệm.
    • một đấng tu mi nam tử, anh ấy luôn giữ vững lập trường trước nghịch cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Mày râu (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ đàn ông nói chung, thường dùng trong văn cảnh hiện đại hơn.
    • Phận mày râu phải biết gánh vác việc lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Nam nhi: Đàn ông, người chí khí (thường dùng trong văn chương).
  • Trượng phu: Người đàn ông khí phách lớn.
Lưu ý
  • Từ "tu mi" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thành ngữ cố định ("tu mi nam tử") hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
  • Từ này không dùng để miêu tả cụ thể bộ râu hay lông mày một cách sinh lý, thiên về ý nghĩa biểu tượng, chỉ tư cách, khí chất của người đàn ông.
tu mi

Một người đàn ông có tu mi rậm đang đọc sách.

  1. d. (; vch.). Mày râu. Tu mi nam tử.

Từ gần giống